administered
administered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được quản lý, điều hành hoặc cai quản theo một cách thức nhất định; tức là một việc, tổ chức hoặc khu vực được tổ chức và điều phối bởi người hoặc cơ quan chịu trách nhiệm.
Managed or governed in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
administered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của administered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | administer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | administered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | administered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | administers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | administering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "administered" đóng vai trò là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện, quản lý hoặc thi hành một kế hoạch, quy định hoặc liệu pháp. Trong ngữ cảnh y tế, từ này thường chỉ việc cung cấp thuốc cho bệnh nhân. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "administered" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ do sự khác nhau trong ngữ âm của hai phương ngữ. Trong văn phong viết, khái niệm này thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, nghiên cứu hay báo cáo.