Anh - Việt

Bản dịch của từ Administrable trong tiếng Việt

administrable

AdjectiveAdverb

administrable (Adjective)

/ædmˈɪnəstɹˌeɪbəl/
/ædmˈɪnəstɹˌeɪbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể quản lý hoặc điều hành được; dễ được sắp xếp, điều phối hoặc kiểm soát trong thực tế.

capable of being administered or managed.

Ví dụ
Chương trình chăm sóc sức khỏe mới có thể được quản lý bởi các lãnh đạo cộng đồng.The new healthcare program is administrable by local community leaders.
Kế hoạch ngân sách này không thể quản lý nếu không có đào tạo cho nhân viên.This budget plan is not administrable without proper training for staff.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

administrable (Adverb)

/ædmˈɪnəstɹˌeɪbəl/
/ædmˈɪnəstɹˌeɪbəl/
AI

Nghĩa 01

một cách có thể quản lý hoặc điều hành được; theo cách có thể tổ chức, kiểm soát hoặc xử lý được

in an administrable manner.

Ví dụ
Dự án cộng đồng được quản lý tốt, giúp nhiều gia đình cần hỗ trợ.The community project was administrable, helping many families in need.
Chính quyền địa phương không quản lý quỹ một cách hợp lý.The local government did not manage the funds in an administrable way.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh