administratively
administratively (Adverb)
Nghĩa 01 · Liên quan đến công việc quản lý, điều hành và tổ chức hoạt động của một công ty hoặc tổ chức; theo phương diện hành chính.
Liên quan đến công việc quản lý, điều hành và tổ chức hoạt động của một công ty hoặc tổ chức; theo phương diện hành chính.
relating to the work involved in managing and organizing the activities of a company or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "administratively" là trạng từ dùng để chỉ các hoạt động, quy trình hoặc quyết định liên quan đến quản lý hoặc hành chính. Được hình thành từ tính từ "administrative", nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh tổ chức và quản lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết tương tự nhau và phát âm cũng gần như giống nhau, nhưng thỉnh thoảng có sự khác biệt trong ngữ điệu hoặc nhấn âm. Usage phổ biến bao gồm các câu như "administratively, the changes are necessary".