administrated
administrated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của administrated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | administrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | administrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | administrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | administrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | administrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "administrated" là hình thức quá khứ và phân từ của động từ "administer", có nghĩa là quản lý, điều hành hoặc cung cấp dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức, tuy nhiên, từ "administered" được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ khi chỉ việc quản lý các quy trình hành chính hoặc y tế. Cả hai biến thể đều không có sự khác biệt lớn về ngữ âm nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.