administrating
administrating (Verb)
Nghĩa 01 · Chịu trách nhiệm điều hành, quản lý và tổ chức hoạt động của một tổ chức, văn phòng hoặc bộ phận nào đó.
Chịu trách nhiệm điều hành, quản lý và tổ chức hoạt động của một tổ chức, văn phòng hoặc bộ phận nào đó.
to be responsible for running and organizing an organization, office, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của administrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | administrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | administrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | administrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | administrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | administrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "administrating" là dạng gerund của động từ "administer", có nghĩa là quản lý, điều hành hoặc thực hiện các chính sách, quy trình trong một tổ chức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa, nhưng "administering" thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, giáo dục hoặc y tế. Phát âm cũng tương tự nhau, tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện ít hơn trong giao tiếp hàng ngày ở Anh.