Bản dịch của từ Admission fees trong tiếng Việt

Admission fees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admission fees(Noun)

ˈædmɪʃən fˈiːz
ˈædˈmɪʃən ˈfiz
01

Một khoản phí hoặc thanh toán để nhập học vào một trường học hoặc cơ sở giáo dục.

A charge or payment for entering a school or educational institution

Ví dụ
02

Phí vào cửa một nơi giải trí như rạp hát hoặc bảo tàng.

A charge for entry into a place of entertainment such as a theater or museum

Ví dụ
03

Chi phí hoặc khoản phí liên quan đến việc vào một địa điểm như sự kiện hoặc cơ sở.

The cost or charge associated with entering a place such as an event or a facility

Ví dụ