Bản dịch của từ Adopt a positive mindset trong tiếng Việt

Adopt a positive mindset

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adopt a positive mindset(Phrase)

ˈeɪdɒpt ˈɑː pˈɒzɪtˌɪv mˈaɪndsɛt
ˈeɪˈdɑpt ˈɑ ˈpɑzətɪv ˈmaɪndˌsɛt
01

Chấp nhận và đón nhận một cách suy nghĩ lạc quan và xây dựng.

To accept and embrace a way of thinking that is optimistic and constructive

持有积极心态 - 接受并拥抱一种乐观且具有建设性的思维方式

Ví dụ
02

Phát triển một tư duy tích cực khuyến khích sự lạc quan và sức bền.

To develop a mental outlook that encourages positivity and resilience

建立积极心态 - 培养一种鼓励乐观和韧性的思维方式

Ví dụ
03

Để nuôi dưỡng một thái độ tập trung vào những khía cạnh tích cực của một tình huống.

To cultivate an attitude that focuses on the positive aspects of a situation

保持积极心态 - 培养一种关注情况中积极方面的态度

Ví dụ