Bản dịch của từ Adrenalin rush trong tiếng Việt
Adrenalin rush

Adrenalin rush(Noun)
Một cảm giác hối hả hoặc năng lượng đột ngột, thường do sự phóng thích adrenaline trong cơ thể.
A sudden feeling of excitement or energy, often due to the release of adrenaline in the body.
肾上腺素激增 - 指身体因释放肾上腺素而产生的一种突然的兴奋或精力充沛的感觉
Một phản ứng sinh lý đối với một kích thích gây ra sự cảnh giác và năng lượng tăng cường.
A physiological response to a stimulus that causes heightened alertness and energy.
肾上腺素激增 - 对刺激产生的生理反应,导致高度警觉和能量增强
Một trải nghiệm kích thích hệ thống adrenaline, thường liên quan đến các hoạt động hồi hộp.
An experience that stimulates the adrenaline system, often associated with thrilling activities.
肾上腺素激增 - 指通过刺激肾上腺系统而产生的一种体验,常与令人兴奋的活动相关
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Adrenalin rush" là cụm từ chỉ cảm giác hưng phấn mạnh mẽ, thường xảy ra khi cơ thể tiếp xúc với tình huống căng thẳng hoặc kích thích, do sự bài tiết hormone adrenaline. Cảm giác này liên quan đến sự gia tăng nhịp tim, huyết áp và năng lượng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng trong văn cảnh, "adrenalin rush" thường gắn liền với các hoạt động mạo hiểm hoặc thể thao năng động.
"Adrenalin rush" là cụm từ chỉ cảm giác hưng phấn mạnh mẽ, thường xảy ra khi cơ thể tiếp xúc với tình huống căng thẳng hoặc kích thích, do sự bài tiết hormone adrenaline. Cảm giác này liên quan đến sự gia tăng nhịp tim, huyết áp và năng lượng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng trong văn cảnh, "adrenalin rush" thường gắn liền với các hoạt động mạo hiểm hoặc thể thao năng động.
