Bản dịch của từ Affix labels trong tiếng Việt

Affix labels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affix labels(Noun)

ˈæfɪks lˈeɪbəlz
ˈæfɪks ˈɫeɪbəɫz
01

Một vật được gắn chặt vào một vật khác

A thing fastened to something else

Ví dụ
02

Một tài liệu kèm theo hoặc một phần viết

An attachment to a document or piece of writing

Ví dụ
03

Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào đầu hoặc cuối của một từ để thay đổi ý nghĩa của nó.

A letter or group of letters added to the beginning or end of a word to modify its meaning

Ví dụ