Anh - Việt

Bản dịch của từ Afterthoughts trong tiếng Việt

afterthoughts

Noun

afterthoughts (Noun)

/ˈɑːftəθˌɔːts/
/ˈɑftɝˌθɔts/
AI

Nghĩa 01

Một suy nghĩ nảy ra sau một sự kiện, đặc biệt là sự kiện có thể thay đổi cảm xúc hoặc quan điểm của một người về sự kiện đó.

A thought that occurs after an event particularly one that may change ones feelings or perspective about that event

Ví dụ
Những suy nghĩ sau đó về mạng xã hội đã thay đổi cách Maya nhìn tình bạn trực tuyến.Afterthoughts about social media changed Maya's view of online friendships.
Leo không có suy nghĩ nào sau đó về cuộc biểu tình xã hội sau khi đọc mục tiêu của nó.Leo had no afterthoughts about the social protest after reading its goals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những suy nghĩ hoặc ý tưởng bổ sung nảy ra sau khi quá trình suy nghĩ ban đầu đã kết thúc.

Additional thoughts or ideas that come to mind after the initial thought process has concluded

Ví dụ
Những ý tưởng bổ sung của Maria đã cải thiện bài luận về mạng xã hội của cô ấy.Afterthoughts improved Maria's IELTS essay about social media.
Những suy nghĩ nảy sinh sau đó của Omar không thay đổi bài phát biểu về chính sách xã hội của anh ấy.Omar's afterthoughts did not change his social policy speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự cân nhắc hoặc suy ngẫm sau khi sự việc đã xảy ra.

A consideration or reflection made after the fact

Ví dụ
Maya đưa những suy ngẫm sau đó về mạng xã hội vào bài luận năm 2024.Afterthoughts about social media shaped Maya's 2024 IELTS essay.
Báo cáo của John không có sự cân nhắc nào về bất bình đẳng xã hội sau cuộc phỏng vấn.John's report included no afterthoughts about social inequality after the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh