Bản dịch của từ Aged player trong tiếng Việt
Aged player
Noun [U/C]

Aged player(Noun)
ˈeɪdʒd plˈeɪɐ
ˈeɪdʒd ˈpɫeɪɝ
01
Một người chơi trong môi trường cạnh tranh có thể gặp bất lợi do độ tuổi.
A player in a competitive setting who may have a disadvantage due to age
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ những vận động viên có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực của họ.
A term used to refer to athletes who have significant experience in their field
Ví dụ
