Bản dịch của từ Agentive trong tiếng Việt

Agentive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agentive(Adjective)

ˈeɪdʒəntˌɪv
ˈeɪdʒəntɪv
01

Liên quan đến một người hoặc vật đóng vai trò tích cực hoặc tạo ra tác động.

Relating to a person or thing that takes an active role or produces an effect

Ví dụ
02

Trong ngữ pháp, liên quan đến hoặc chỉ các chủ ngữ của động từ diễn đạt một hành động.

In grammar relating to or denoting the subject of a verb that expresses an action

Ví dụ
03

Thể hiện nguyên tắc của quyền đại diện

Expressing the principle of agency

Ví dụ