Bản dịch của từ Aid in packing trong tiếng Việt

Aid in packing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aid in packing(Phrase)

ˈeɪd ˈɪn pˈækɪŋ
ˈeɪd ˈɪn ˈpækɪŋ
01

Hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho việc sắp xếp đồ đạc cho một chuyến đi hoặc di chuyển

To support or facilitate the organization of items for a journey or relocation

Ví dụ
02

Giúp trong quá trình chuẩn bị hàng hóa cho việc vận chuyển hoặc lưu trữ

To assist in the process of preparing items for transport or storage

Ví dụ
03

Giúp chuẩn bị mọi thứ cho việc chuyển nhà

To provide help in getting things ready for moving

Ví dụ