aided
aided (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "aid" — có nghĩa là đã giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "aid" — có nghĩa là đã giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
simple past and past participle of aid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của aided (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | aid |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | aided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | aided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | aids |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | aiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Aided" là dạng quá khứ phân từ của động từ "aid", có nghĩa là giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Trong tiếng Anh, "aided" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc cung cấp sự trợ giúp cho một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với người Mỹ thường phát âm nhanh hơn. Từ này thường xuất hiện trong cụm từ như "aided learning" (học tập có sự trợ giúp) và "aided decision-making" (quy trình ra quyết định có sự hỗ trợ).