Anh - Việt

Bản dịch của từ Air bag trong tiếng Việt

air bag

Noun

air bag (Noun)

/ɛɹ bæg/
/ɛɹ bæg/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị an toàn trong xe có khả năng bơm phồng nhanh trong một vụ va chạm để bảo vệ hành khách khỏi chấn thương.

A safety device in a vehicle that inflates rapidly during a collision to protect passengers from injury.

Ví dụ
Túi khí trong xe đã cứu cô ấy trong vụ tai nạn năm 2020.The car's air bag saved her during the 2020 crash.
Nhiều xe hơi không có túi khí cho mọi chỗ ngồi.Many cars do not have an air bag for every seat.

Nghĩa 02

Một túi giống như gối được bơm phồng bằng không khí và được thiết kế để hấp thụ tác động trong một tai nạn.

A cushion-like bag that is filled with air and designed to absorb impact in an accident.

Ví dụ
Túi khí của chiếc xe đã cứu sống nhiều người trong vụ tai nạn năm 2020 ở Texas.The car's air bag saved many lives during the 2020 crash in Texas.
Không phải tất cả xe cũ đều có túi khí để bảo vệ khi tai nạn.Not all old cars have an air bag for safety in accidents.

Nghĩa 03

Một loại thiết bị an toàn ô tô được kích hoạt khi có tác động như một phần của hệ thống bảo vệ va chạm của xe.

A type of automotive safety equipment that deploys upon impact as a part of the vehicle's crash protection system.

Ví dụ
Túi khí trong xe đã cứu sống John trong vụ tai nạn năm 2020.The car's air bag saved John's life in the 2020 crash.
Không phải chiếc xe nào cũng có túi khí để bảo vệ hành khách.Not every vehicle has an air bag for passenger safety.