Bản dịch của từ Alcometer trong tiếng Việt
Alcometer
Noun [U/C]

Alcometer(Noun)
aːlkˈɒmɪtɐ
ˈæɫkəˌmitɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị chủ yếu được sử dụng trong lực lượng thực thi pháp luật để xác định nồng độ cồn trong máu của người lái xe
This is a device mainly used by law enforcement to measure a driver's blood alcohol concentration.
一种主要供执法部门用来测试驾驶员血液酒精含量的设备
Ví dụ
