Bản dịch của từ Alcometer trong tiếng Việt
Alcometer
Noun [U/C]

Alcometer(Noun)
aːlkˈɒmɪtɐ
ˈæɫkəˌmitɝ
01
Một công cụ để đo nồng độ cồn trong chất lỏng.
An instrument for measuring the alcohol content in a liquid
酒精计 - 用于测量液体中酒精含量的仪器
Ví dụ
02
Một loại đo độ cồn được sử dụng đặc biệt để đo lường nồng độ cồn trong đồ uống.
A type of hydrometer used specifically for measuring alcohol levels in beverages
酒精度计 - 用于测量饮料中酒精含量的特定类型比重计
Ví dụ
