alerting
alerting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của alerting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | alert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | alerted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | alerted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | alerts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | alerting |
alerting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Alerting" là động từ hiện tại phân từ của "alert", có nghĩa là cảnh báo hoặc thông báo về một sự kiện, tình huống cần chú ý. Trong tiếng Anh, "alerting" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như an ninh, công nghệ thông tin, và y tế để chỉ hành động thông báo khẩn cấp. Ở cả Anh và Mỹ, cách phát âm tương tự, nhưng trong viết, "alerting" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và ngữ cảnh.