Bản dịch của từ Aliasing trong tiếng Việt
Aliasing

Aliasing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện tượng méo hình trong ảnh số khi các đường cong hoặc đường nghiêng bị hiển thị lởm chởm, răng cưa. Nguyên nhân là do nhiều điểm ảnh (hoặc dữ liệu mẫu) được gán vào cùng một pixel, khiến chi tiết mịn bị mất và xuất hiện các cạnh răng cưa.
The distortion of a reproduced image so that curved or inclined lines appear inappropriately jagged caused by the mapping of a number of points to the same pixel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện tượng nhận diện sai tần số của một tín hiệu, khiến tín hiệu bị méo hoặc có lỗi so với dạng thật (thường do lấy mẫu không đủ nhanh trong xử lý số).
The misidentification of a signal frequency introducing distortion or error.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "aliasing" trong ngữ cảnh khoa học máy tính và tín hiệu số đề cập đến hiện tượng khi một tín hiệu liên tục được lưu trữ hoặc hiển thị không chính xác, dẫn đến việc các ký hiệu khác nhau xuất hiện giống nhau. Trong đồ họa máy tính và xử lý hình ảnh, aliasing thể hiện qua các viền răng cưa. Ở Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh, trong khi ở Anh, nó được liên kết nhiều hơn với hình ảnh và đồ họa.
Thuật ngữ "aliasing" trong ngữ cảnh khoa học máy tính và tín hiệu số đề cập đến hiện tượng khi một tín hiệu liên tục được lưu trữ hoặc hiển thị không chính xác, dẫn đến việc các ký hiệu khác nhau xuất hiện giống nhau. Trong đồ họa máy tính và xử lý hình ảnh, aliasing thể hiện qua các viền răng cưa. Ở Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh, trong khi ở Anh, nó được liên kết nhiều hơn với hình ảnh và đồ họa.
