Bản dịch của từ Aliasing trong tiếng Việt
Aliasing

Aliasing(Noun)
Việc xác định sai tần số tín hiệu, gây ra méo hoặc lỗi.
The misidentification of a signal frequency introducing distortion or error.
Sự biến dạng của hình ảnh được sao chép khiến các đường cong hoặc nghiêng có vẻ lởm chởm không thích hợp, gây ra bởi việc ánh xạ một số điểm tới cùng một pixel.
The distortion of a reproduced image so that curved or inclined lines appear inappropriately jagged caused by the mapping of a number of points to the same pixel.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "aliasing" trong ngữ cảnh khoa học máy tính và tín hiệu số đề cập đến hiện tượng khi một tín hiệu liên tục được lưu trữ hoặc hiển thị không chính xác, dẫn đến việc các ký hiệu khác nhau xuất hiện giống nhau. Trong đồ họa máy tính và xử lý hình ảnh, aliasing thể hiện qua các viền răng cưa. Ở Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh, trong khi ở Anh, nó được liên kết nhiều hơn với hình ảnh và đồ họa.
Thuật ngữ "aliasing" có nguồn gốc từ động từ Latin "aliare", nghĩa là "đặt tên khác". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các tên gọi thay thế trong các tài liệu chính thức. Dần dần, từ thế kỷ 20, "aliasing" trở thành một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực xử lý tín hiệu và đồ họa máy tính, chỉ hiện tượng khi một tín hiệu không được số hóa chính xác, dẫn đến việc hiển thị sai lệch các thông tin gốc. Sự chuyển biến này phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu về độ chính xác trong các ứng dụng kỹ thuật số.
Từ "aliasing" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về công nghệ thông tin và xử lý tín hiệu. Trong bối cảnh học thuật, "aliasing" thường được thảo luận trong lĩnh vực điện tử, đồ họa máy tính và âm thanh khi đề cập đến hiện tượng khi dữ liệu bị mất thông tin do diễn đạt không chính xác hoặc không đầy đủ. Trong các tình huống thực tiễn, thuật ngữ này cũng thường gặp trong các bài giảng hoặc tài liệu nghiên cứu liên quan đến kỹ thuật số và phân tích tín hiệu.
Thuật ngữ "aliasing" trong ngữ cảnh khoa học máy tính và tín hiệu số đề cập đến hiện tượng khi một tín hiệu liên tục được lưu trữ hoặc hiển thị không chính xác, dẫn đến việc các ký hiệu khác nhau xuất hiện giống nhau. Trong đồ họa máy tính và xử lý hình ảnh, aliasing thể hiện qua các viền răng cưa. Ở Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh, trong khi ở Anh, nó được liên kết nhiều hơn với hình ảnh và đồ họa.
Thuật ngữ "aliasing" có nguồn gốc từ động từ Latin "aliare", nghĩa là "đặt tên khác". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các tên gọi thay thế trong các tài liệu chính thức. Dần dần, từ thế kỷ 20, "aliasing" trở thành một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực xử lý tín hiệu và đồ họa máy tính, chỉ hiện tượng khi một tín hiệu không được số hóa chính xác, dẫn đến việc hiển thị sai lệch các thông tin gốc. Sự chuyển biến này phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu về độ chính xác trong các ứng dụng kỹ thuật số.
Từ "aliasing" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về công nghệ thông tin và xử lý tín hiệu. Trong bối cảnh học thuật, "aliasing" thường được thảo luận trong lĩnh vực điện tử, đồ họa máy tính và âm thanh khi đề cập đến hiện tượng khi dữ liệu bị mất thông tin do diễn đạt không chính xác hoặc không đầy đủ. Trong các tình huống thực tiễn, thuật ngữ này cũng thường gặp trong các bài giảng hoặc tài liệu nghiên cứu liên quan đến kỹ thuật số và phân tích tín hiệu.
