Bản dịch của từ Aligned aim trong tiếng Việt
Aligned aim
Phrase

Aligned aim(Phrase)
ɐlˈaɪnd ˈeɪm
əˈɫaɪnd ˈaɪm
Ví dụ
02
Điều chỉnh hoặc sắp xếp theo một đường thẳng với một mục đích cụ thể
To adjust or arrange in a straight line with a particular aim
Ví dụ
