Bản dịch của từ Alignment in time trong tiếng Việt

Alignment in time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alignment in time(Phrase)

ɐlˈaɪnmənt ˈɪn tˈaɪm
əˈɫaɪnmənt ˈɪn ˈtaɪm
01

Hành động sắp xếp hoặc điều chỉnh trong bối cảnh thời gian nhằm đảm bảo sự đồng bộ về thời điểm.

The act of arranging or adjusting in a temporal context ensuring synchronization in timing

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc lịch trình đồng bộ hóa các sự kiện hoặc nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

A plan or schedule that synchronizes events or tasks over a specified period

Ví dụ
03

Sự tương thích hoặc nhất quán của hai hoặc nhiều mốc thời gian hoặc lịch trình.

The compatibility or coherence of two or more timelines or schedules

Ví dụ