Bản dịch của từ Aline trong tiếng Việt
Aline
Noun [U/C]

Aline(Noun)
ˈeɪlaɪn
ˈeɪˈɫaɪn
Ví dụ
02
Một cái tên của một người, đặc biệt là trong bối cảnh của một danh hiệu hoặc cụm từ.
A persons name especially as part of a title or phrase
Ví dụ
03
Trong hình học, một hình dạng một chiều thẳng không có độ dày và kéo dài vô hạn về hai phía.
In geometry a straight onedimensional figure having no thickness and extending infinitely in both directions
Ví dụ
