Bản dịch của từ Aline trong tiếng Việt

Aline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aline(Noun)

ˈeɪlaɪn
ˈeɪˈɫaɪn
01

Một đường hoặc dải của một cái gì đó, một ranh giới hoặc hình dạng.

A line or strip of something a border or outline

Ví dụ
02

Một cái tên của một người, đặc biệt là trong bối cảnh của một danh hiệu hoặc cụm từ.

A persons name especially as part of a title or phrase

Ví dụ
03

Trong hình học, một hình dạng một chiều thẳng không có độ dày và kéo dài vô hạn về hai phía.

In geometry a straight onedimensional figure having no thickness and extending infinitely in both directions

Ví dụ