Bản dịch của từ Aline trong tiếng Việt
Aline
Noun [U/C]

Aline(Noun)
ˈeɪlaɪn
ˈeɪˈɫaɪn
Ví dụ
02
Tên của một người, đặc biệt khi đi kèm với một chức danh hoặc trong một cụm từ
A person's name, especially in the context of a title or phrase.
一个人的名字,特别是作为标题或短语的一部分
Ví dụ
03
Ví dụ
