Bản dịch của từ Allocating details trong tiếng Việt
Allocating details
Phrase

Allocating details(Phrase)
ˈæləkˌeɪtɪŋ dˈɛteɪlz
ˈæɫəˌkeɪtɪŋ ˈdɛteɪɫz
Ví dụ
02
Cung cấp thông tin cụ thể về việc phân phối tài nguyên
Providing specific details regarding the distribution of resources
Ví dụ
03
Hành động phân phối tài nguyên hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể hoặc vào một thời điểm nhất định.
The act of distributing resources or tasks for a particular purpose or at a particular time
Ví dụ
