Bản dịch của từ Altered human trong tiếng Việt

Altered human

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Altered human(Noun)

ˈɒltəd hjˈuːmən
ˈɔɫtɝd ˈhjumən
01

Một con người có những đặc điểm hoặc khả năng khác thường, thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc giả tưởng.

A human being with altered traits or abilities often used in a scientific or speculative context

Ví dụ
02

Một người có đặc điểm đã bị thay đổi hoặc điều chỉnh theo một cách nào đó.

A person whose characteristics have been changed or modified in some way

Ví dụ
03

Một cá nhân đã trải qua sự biến đổi, đặc biệt là liên quan đến những thay đổi sinh học hoặc di truyền.

An individual that has undergone transformation especially in reference to biological or genetic changes

Ví dụ