Anh - Việt

Bản dịch của từ Alternative approach trong tiếng Việt

alternative approach

Noun

alternative approach (Noun)

/ˈɔltɝnətɨv əpɹˈoʊtʃ/
/ˈɔltɝnətɨv əpɹˈoʊtʃ/
AI

Nghĩa 01

Một phương pháp hoặc cách thực hiện điều gì đó khác với phương pháp truyền thống hoặc đã được thiết lập.

A method or way of doing something that differs from the traditional or established approach

Ví dụ
Nhiều cộng đồng đã áp dụng cách tiếp cận thay thế để giảm tình trạng vô gia cư vào năm 2023.Many communities adopted an alternative approach to reduce homelessness in 2023.
Cách tiếp cận thay thế không giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội.The alternative approach did not solve the social issues effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự lựa chọn hoặc tùy chọn có sẵn thay vì một cái khác.

A choice or option that is available instead of another

Ví dụ
Nhiều cộng đồng thích một cách tiếp cận thay thế cho phương pháp giáo dục truyền thống.Many communities prefer an alternative approach to traditional education methods.
Một cách tiếp cận thay thế cho các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng được chấp nhận.An alternative approach to social issues is not always accepted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách tư duy hoặc hành động mang lại một góc nhìn khác về một tình huống.

A way of thinking or acting that offers a different perspective on a situation

Ví dụ
Cộng đồng đã áp dụng một cách tiếp cận khác để giảm tình trạng vô gia cư vào năm 2023.The community adopted an alternative approach to reduce homelessness in 2023.
Nhiều cư dân không ủng hộ cách tiếp cận khác đối với các chương trình phúc lợi xã hội.Many residents do not support the alternative approach to social welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh