Bản dịch của từ Alternative rap trong tiếng Việt

Alternative rap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative rap(Noun)

ˈɒltənətˌɪv ʁˈæp
ˈɔɫtɝnətɪv ˈræp
01

Một thể loại nhạc hip hop khác biệt so với rap chính thống thương mại.

A genre of hip hop music that varies from commercial mainstream rap

Ví dụ
02

Một phong cách rap thường kết hợp những chủ đề và yếu tố âm nhạc không theo quy chuẩn.

A style of rap that often incorporates unconventional themes and musical elements

Ví dụ
03

Thường có nội dung khuyến khích suy nghĩ độc lập và lối sống khác biệt.

Typically features lyrics that promote independent thought and alternative lifestyles

Ví dụ