Bản dịch của từ Alternative splicing trong tiếng Việt

Alternative splicing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative splicing (Noun)

ˈɔltɝnətɨv splˈaɪsɨŋ
ˈɔltɝnətɨv splˈaɪsɨŋ
01

Một quá trình mà một gen đơn có thể dẫn đến các phân tử rna khác nhau bằng cách bao gồm hoặc loại bỏ các trình tự nhất định.

A process by which a single gene can lead to different rna molecules by including or excluding certain sequences.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Cơ chế cho phép tạo ra nhiều isoform protein từ một gen duy nhất.

Mechanism that allows the generation of multiple protein isoforms from a single gene.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một hình thức điều chỉnh biểu hiện gen tăng sự đa dạng của các protein được sản xuất.

A form of gene expression regulation that increases the diversity of proteins produced.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Alternative splicing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Alternative splicing

Không có idiom phù hợp