Bản dịch của từ Amaryllis trong tiếng Việt

Amaryllis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amaryllis(Noun)

ˈæmərˌɪlɪs
ˈæmɝˌɪɫɪs
01

Một loại cây củ phổ biến thường được trồng trong nhà hoặc trong nhà kính.

A popular bulbous plant that is often grown indoors or in greenhouses

Ví dụ
02

Một biểu tượng của niềm tự hào và quyết tâm thường được thể hiện trong văn học và nghệ thuật.

A symbol of pride and determination often represented in literature and art

Ví dụ
03

Một chi thực vật có hoa thuộc họ Amaryllidaceae, thường có những bông hoa hình kèn lớn.

A genus of flowering plants in the family Amaryllidaceae typically bearing large trumpetshaped flowers

Ví dụ