Bản dịch của từ Amaurosis trong tiếng Việt
Amaurosis

Amaurosis (Noun)
Amaurosis affects many people, including John, who lost his sight.
Amaurosis ảnh hưởng đến nhiều người, bao gồm cả John, người đã mất thị lực.
Amaurosis does not always show visible symptoms in the eyes.
Amaurosis không phải lúc nào cũng có triệu chứng rõ ràng ở mắt.
Can amaurosis be treated effectively in social support programs?
Amaurosis có thể được điều trị hiệu quả trong các chương trình hỗ trợ xã hội không?
Họ từ
Amaurosis là thuật ngữ y học chỉ tình trạng mất thị giác mà không có tổn thương rõ rệt nào ở mắt. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "amaurōsis", có nghĩa là "mờ đi". Amaurosis thường được phân loại thành amaurosis ở hai bên hoặc một bên, tùy thuộc vào mức độ ảnh hưởng đến thị giác. Chứng bệnh này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh lý võng mạc hoặc tổn thương thần kinh thị giác.
Từ "amaurosis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "amaurosis", với "a-" mang nghĩa "không" và "maurós" có nghĩa là "tối tăm". Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Latin và sau đó được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ tình trạng mất thị lực không rõ nguyên nhân. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn gắn liền với việc mô tả tình trạng thị lực bị tước đoạt, phản ánh sự tối tăm mà gốc gác ngôn ngữ của nó đã chỉ đến.
Amaurosis là một thuật ngữ y học được sử dụng để chỉ tình trạng mù đột ngột mà không có tổn thương rõ ràng ở mắt. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này là rất thấp, chủ yếu chỉ phổ biến trong bối cảnh chuyên môn y khoa. Trong văn cảnh khác, thuật ngữ thường được đề cập trong các bài viết nghiên cứu, hội thảo y tế và tài liệu giáo dục về bệnh lý mắt.