Bản dịch của từ Amaurosis fugax trong tiếng Việt

Amaurosis fugax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amaurosis fugax (Noun)

ˈæmɚoʊsˌis fjˈuɡæks
ˈæmɚoʊsˌis fjˈuɡæks
01

Mất thị giác tạm thời ở một mắt, thường được miêu tả như một cái rèm hoặc cửa sổ được kéo xuống.

A temporary loss of vision in one eye, often described as a shade or window being pulled down over the eye.

Ví dụ

Amaurosis fugax affected John during the social event last Saturday.

Amaurosis fugax đã ảnh hưởng đến John trong sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.

Many people do not understand amaurosis fugax and its effects.

Nhiều người không hiểu amaurosis fugax và những ảnh hưởng của nó.

Is amaurosis fugax common among older adults in social gatherings?

Amaurosis fugax có phổ biến trong số người lớn tuổi tại các buổi gặp mặt xã hội không?

02

Nó có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như sự gián đoạn tạm thời của dòng máu đến võng mạc.

It can be caused by various factors, such as a temporary disruption of blood flow to the retina.

Ví dụ

Amaurosis fugax can occur due to sudden blood flow disruption.

Amaurosis fugax có thể xảy ra do sự gián đoạn lưu thông máu đột ngột.

Amaurosis fugax does not always indicate a serious health issue.

Amaurosis fugax không phải lúc nào cũng chỉ ra một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Is amaurosis fugax common in older adults in the community?

Amaurosis fugax có phổ biến ở người cao tuổi trong cộng đồng không?

03

Amaurosis fugax thường tự khỏi và thường là dấu hiệu cảnh báo cho các bệnh mạch máu tiềm ẩn.

Amaurosis fugax often resolves spontaneously and is usually a warning sign for potential underlying vascular diseases.

Ví dụ

Amaurosis fugax can indicate serious health issues in many patients.

Amaurosis fugax có thể chỉ ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở nhiều bệnh nhân.

Amaurosis fugax does not always require immediate medical attention for everyone.

Amaurosis fugax không phải lúc nào cũng cần sự chú ý y tế ngay lập tức cho mọi người.

Can amaurosis fugax be a sign of a stroke in young adults?

Amaurosis fugax có thể là dấu hiệu của đột quỵ ở người trẻ tuổi không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Amaurosis fugax cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Amaurosis fugax

Không có idiom phù hợp