Bản dịch của từ Amaurosis fugax trong tiếng Việt

Amaurosis fugax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amaurosis fugax(Noun)

ˈæmɚoʊsˌis fjˈuɡæks
ˈæmɚoʊsˌis fjˈuɡæks
01

Chứng mất thị lực thoáng qua thường tự khỏi sau một thời gian và thường là dấu hiệu cảnh báo cho các bệnh mạch máu tiềm ẩn có thể xảy ra trong tương lai.

Amaurosis fugax often resolves on its own and is usually a warning sign of underlying vascular diseases.

短暂的视力暂失一般会自行恢复,而且往往是潜在血管疾病的预警信号。

Ví dụ
02

Điều này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như tắc nghẽn tạm thời dòng máu đến võng mạc.

It can be caused by various factors, such as a temporary interruption of blood flow to the retina.

这可能由多种因素引起,比如暂时性血流中断导致视网膜供血受阻。

Ví dụ
03

Mất thị lực tạm thời ở một bên mắt, thường được mô tả như thể có một lớp bóng hoặc cửa sổ bị kéo xuống che kín mắt đó.

Temporary loss of vision in one eye, often described like a curtain or a window being pulled down.

一只眼睛暂时失去视力,常被形象地比喻为窗帘拉下来或窗户被遮挡的样子。

Ví dụ