Bản dịch của từ Ambient temperature building trong tiếng Việt

Ambient temperature building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambient temperature building(Noun)

ˈæmbɪənt tˈɛmpərətʃɐ bˈɪldɪŋ
ˈæmbiənt ˈtɛmpɝətʃɝ ˈbɪɫdɪŋ
01

Nhiệt độ ngữ cảnh không được kiểm soát nhân tạo, chẳng hạn như trong môi trường ngoài trời.

Contextual temperature that is not artificially controlled such as in outdoor settings

Ví dụ
02

Nhiệt độ của môi trường xung quanh thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để chỉ nhiệt độ không khí của một vị trí cụ thể.

The temperature of the surrounding environment often used in scientific contexts to denote the air temperature of a specific location

Ví dụ
03

Nhiệt độ được đo trong không gian nơi có người hoặc có hoạt động diễn ra.

The temperature measured in a space where people or activities occur

Ví dụ