Bản dịch của từ Amount due trong tiếng Việt

Amount due

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amount due(Noun)

əmˈaʊnt du
əmˈaʊnt du
01

Tổng số tiền phải trả, thường là cho một khoản thanh toán hoặc nợ.

The total sum of money that is owed, typically for a payment or debt.

应付金额 - 应支付的总款额,通常指某笔付款或债务的总和

Ví dụ
02

Số dư chưa thanh toán phải được giải quyết vào một ngày nhất định.

An outstanding balance that must be settled by a specified date.

应付金额 - 必须在指定日期前结清的未付余额

Ví dụ
03

Khoản phí hoặc lệ phí cụ thể cần phải thanh toán.

The specific charge or fee that is required to be paid.

款项 - 需要支付的特定费用或金额

Ví dụ