Bản dịch của từ Amount due trong tiếng Việt
Amount due
Noun [U/C]

Amount due(Noun)
əmˈaʊnt du
əmˈaʊnt du
Ví dụ
02
Số dư chưa thanh toán phải được giải quyết vào một ngày nhất định.
An outstanding balance that must be settled by a specified date.
应付金额 - 必须在指定日期前结清的未付余额
Ví dụ
