Bản dịch của từ Amuse bouche trong tiếng Việt

Amuse bouche

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amuse bouche(Noun)

əmjˈuz bˈaʊtʃ
əmjˈuz bˈaʊtʃ
01

Một khẩu phần ăn nhỏ được phục vụ trước bữa ăn để kích thích cảm giác thèm ăn.

A small serving of food served before a meal to stimulate the appetite.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ ẩm thực có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp.

A culinary term originating from French cuisine.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để mô tả một mẫu sáng tạo của đầu bếp.

Often used to describe a sampling of the chefs creations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh