Bản dịch của từ An extensive knowledge trong tiếng Việt
An extensive knowledge

An extensive knowledge(Noun)
Một lượng lớn thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề cụ thể.
A large amount of information or understanding about a particular subject.
Trạng thái có hiểu biết, đặc biệt trong nhiều lĩnh vực.
The state of being knowledgeable, especially in a wide range of areas.
Sự nhận thức hoặc quen thuộc có được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục.
Awareness or familiarity gained through experience or education.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cái biết sâu rộng" là cụm từ dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sở hữu kiến thức phong phú. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với cụm từ này; cả hai đều gọi là "extensive knowledge" và sử dụng tương tự trong bối cảnh viết và nói.
"Cái biết sâu rộng" là cụm từ dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sở hữu kiến thức phong phú. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với cụm từ này; cả hai đều gọi là "extensive knowledge" và sử dụng tương tự trong bối cảnh viết và nói.
