Bản dịch của từ Ancillary function trong tiếng Việt
Ancillary function
Noun [U/C]

Ancillary function(Noun)
ˈænsɪləri fˈʌŋkʃən
ˈænsəˌɫɛri ˈfəŋkʃən
Ví dụ
02
Một chức năng hỗ trợ hoặc bổ sung giúp tăng cường hoạt động chính hoặc mục đích của một cái gì đó.
A supporting or supplementary function that enhances the primary operation or purpose of something
Ví dụ
03
Một vai trò hoặc dịch vụ bổ sung hỗ trợ cho một tổ chức hoặc hệ thống.
An additional role or service that aids an organization or system
Ví dụ
