Bản dịch của từ Ancillary job trong tiếng Việt
Ancillary job
Noun [U/C]

Ancillary job(Noun)
ˈænsɪləri dʒˈɒb
ˈænsəˌɫɛri ˈdʒɑb
Ví dụ
02
Một vị trí bổ sung hỗ trợ cho các hoạt động chính tại nơi làm việc.
A supplementary position that assists in the main operations of a workplace
Ví dụ
03
Một vai trò góp phần gián tiếp vào sự thành công của chức năng chính trong một tổ chức.
A role that contributes indirectly to the success of a primary function within an organization
Ví dụ
