Bản dịch của từ Ancillary job trong tiếng Việt

Ancillary job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancillary job(Noun)

ˈænsɪləri dʒˈɒb
ˈænsəˌɫɛri ˈdʒɑb
01

Một công việc hỗ trợ cho một công việc hoặc dịch vụ khác, thường không phải là vai trò chính.

A job that provides support to another job or service often not a primary role

Ví dụ
02

Một vị trí bổ sung hỗ trợ cho các hoạt động chính tại nơi làm việc.

A supplementary position that assists in the main operations of a workplace

Ví dụ
03

Một vai trò góp phần gián tiếp vào sự thành công của chức năng chính trong một tổ chức.

A role that contributes indirectly to the success of a primary function within an organization

Ví dụ