Bản dịch của từ Ancillary ore trong tiếng Việt

Ancillary ore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancillary ore(Noun)

ˈænsɪləri ˈɔː
ˈænsəˌɫɛri ˈɔr
01

Một người cung cấp hỗ trợ hoặc giúp đỡ cho một người hoặc tổ chức quan trọng hơn.

A person who provides support or assistance to a more important person or organization

Ví dụ
02

Một thứ gì đó đóng vai trò hỗ trợ hoặc là phụ kiện cho một thứ khác.

Something that serves as an aid or accessory to something else

Ví dụ
03

Trong ngành khai thác, nó đề cập đến các nguyên liệu phụ thuộc vào sản phẩm chính.

In the context of mining it refers to materials that are secondary to the main product

Ví dụ