Bản dịch của từ Ancillary ore trong tiếng Việt
Ancillary ore
Noun [U/C]

Ancillary ore(Noun)
ˈænsɪləri ˈɔː
ˈænsəˌɫɛri ˈɔr
01
Một người cung cấp hỗ trợ hoặc giúp đỡ cho một người hoặc tổ chức quan trọng hơn.
A person who provides support or assistance to a more important person or organization
Ví dụ
Ví dụ
