Bản dịch của từ Angiolysis trong tiếng Việt

Angiolysis

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angiolysis (Noun)

ˈæŋɡɪˌɒlɪsˌɪs
ˈæŋɡiˈɑɫəsɪs
01

Phẫu thuật cắt bỏ các mạch bạch huyết

The surgical removal of lymphatic vessels

Ví dụ
02

Một kỹ thuật phẫu thuật thường được sử dụng trong điều trị các bệnh liên quan đến hệ bạch huyết.

A surgical technique often used in the treatment of diseases involving the lymphatic system

Ví dụ
03

Một quy trình được thiết kế để giải phóng hoặc tách các mạch máu khỏi mô xung quanh.

A procedure designed to free or separate the blood vessels from surrounding tissue

Ví dụ