Bản dịch của từ Annual salary trong tiếng Việt

Annual salary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual salary(Noun)

ˈænjuːəl sˈæləri
ˈænjuəɫ ˈsæɫɝi
01

Tổng khoản đền bù mà một nhân viên nhận được trong khuôn khổ thỏa thuận lao động.

Total compensation an employee receives as part of their employment agreement

Ví dụ
02

Một khoản thanh toán định kỳ cố định, thường được thực hiện hàng tháng hoặc hàng hai tuần.

A fixed regular payments typically paid on a monthly or biweekly basis

Ví dụ
03

Số tiền mà một nhân viên kiếm được trong một năm.

The amount of money an employee earns in a year

Ví dụ