Bản dịch của từ Annual turnover trong tiếng Việt

Annual turnover

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual turnover (Noun)

ˈænjuəl tɝˈnˌoʊvɚ
ˈænjuəl tɝˈnˌoʊvɚ
01

Doanh thu hoặc doanh số tổng cộng mà một công ty tạo ra trong một năm.

The total sales or revenue generated by a company in a year.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Số lần hàng tồn kho được bán hoặc thay thế trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.

The number of times inventory is sold or replaced over a specific period, typically a year.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh