ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Anticipatory socialization
Quá trình chuẩn bị cho những thay đổi trong vai trò xã hội hoặc mong đợi trong tương lai.
The process of preparing for future changes in social roles or expectations.
Một cơ chế mà qua đó các cá nhân học hỏi và áp dụng các hành vi, chuẩn mực và giá trị của một nhóm mà họ mong muốn tham gia.
A mechanism through which individuals learn and adopt the behaviors, norms, and values of a group they aspire to join.
Giai đoạn trong xã hội hóa diễn ra trước khi một cá nhân chính thức gia nhập một môi trường xã hội hoặc ngữ cảnh mới.
The phase in socialization that occurs before a person formally enters a new social environment or context.