Bản dịch của từ Appellate jurisdiction trong tiếng Việt

Appellate jurisdiction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appellate jurisdiction (Noun)

əpˈɛlɪt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn
əpˈɛlɪt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn
01

Quyền hạn của một tòa án để xem xét và sửa đổi quyết định của một tòa án cấp dưới.

The authority of a court to review and revise the decision of a lower court.

Ví dụ

The appellate jurisdiction allows higher courts to review lower court decisions.

Thẩm quyền kháng cáo cho phép tòa án cấp cao xem xét quyết định của tòa án thấp hơn.

The appellate jurisdiction does not apply to all cases in social issues.

Thẩm quyền kháng cáo không áp dụng cho tất cả các vụ án về vấn đề xã hội.

Does the appellate jurisdiction help in correcting judicial errors in social cases?

Thẩm quyền kháng cáo có giúp sửa chữa sai sót tư pháp trong các vụ án xã hội không?

02

Quyền lực của một tòa án cao hơn để nghe các kháng cáo từ các tòa án cấp dưới, xác định xem luật có được áp dụng đúng cách hay không.

The power of a higher court to hear appeals from lower courts, determining if the law was correctly applied.

Ví dụ

The Supreme Court has appellate jurisdiction over state court decisions.

Tòa án Tối cao có quyền xét xử phúc thẩm các quyết định của tòa bang.

Lower courts do not have appellate jurisdiction in this case.

Các tòa án cấp dưới không có quyền xét xử phúc thẩm trong trường hợp này.

Does the appellate jurisdiction cover all types of cases?

Quyền xét xử phúc thẩm có bao gồm tất cả các loại vụ án không?

03

Một thuật ngữ pháp lý mô tả phạm vi xem xét của một tòa án đối với các quyết định được đưa ra bởi các tòa án cấp dưới.

A legal term describing the scope of a court's review over decisions made by lower courts.

Ví dụ

The appellate jurisdiction allows higher courts to review lower court decisions.

Thẩm quyền phúc thẩm cho phép tòa án cấp cao xem xét các quyết định của tòa án cấp dưới.

The appellate jurisdiction does not cover cases from the local small claims court.

Thẩm quyền phúc thẩm không bao gồm các vụ án từ tòa án yêu cầu nhỏ địa phương.

Does the appellate jurisdiction include family law cases in your state?

Thẩm quyền phúc thẩm có bao gồm các vụ án luật gia đình ở bang của bạn không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Appellate jurisdiction cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Appellate jurisdiction

Không có idiom phù hợp