Bản dịch của từ Arched back trong tiếng Việt

Arched back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arched back(Phrase)

ˈɑːtʃt bˈæk
ˈɑrtʃt ˈbæk
01

Biểu hiện của sự sợ hãi, đau đớn hoặc hung hăng được biểu thị bằng việc uốn cong lưng về phía sau

An expression of fear pain or aggression indicated by the backward bending of the back

Ví dụ
02

Một tư thế mà lưng cong lên thường thấy ở động vật hoặc con người

A posture where the back is curved upward typically in animals or humans

Ví dụ
03

Một cử chỉ hoặc tư thế vật lý đặc trưng bởi đường cong hướng lên của cột sống

A physical gesture or stance characterized by an upward curve of the spine

Ví dụ