Bản dịch của từ Arched back trong tiếng Việt
Arched back
Phrase

Arched back(Phrase)
ˈɑːtʃt bˈæk
ˈɑrtʃt ˈbæk
01
Biểu hiện của sự sợ hãi, đau đớn hoặc hung hăng được biểu thị bằng việc uốn cong lưng về phía sau
An expression of fear pain or aggression indicated by the backward bending of the back
Ví dụ
Ví dụ
