Bản dịch của từ Argon trong tiếng Việt
Argon

Argon (Noun)
Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 18, một nguyên tố khí trơ thuộc nhóm khí hiếm. argon là loại khí hiếm phổ biến nhất, chiếm gần 1% bầu khí quyển trái đất.
The chemical element of atomic number 18 an inert gaseous element of the noble gas group argon is the commonest noble gas making up nearly one per cent of the earths atmosphere.
Argon is used in many social events for decorative lighting.
Argon được sử dụng trong nhiều sự kiện xã hội để trang trí ánh sáng.
Argon does not contribute to social interactions at gatherings.
Argon không đóng góp vào sự tương tác xã hội tại các buổi gặp gỡ.
Is argon commonly used in social event decorations?
Argon có thường được sử dụng trong trang trí sự kiện xã hội không?
Dạng danh từ của Argon (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Argon | - |
Họ từ
Argon là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ar và số nguyên tử 18, thuộc nhóm khí hiếm trong bảng tuần hoàn. Nó không có màu, không mùi và không vị, và thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như hàn và chiếu sáng. Trong tiếng Anh, từ "argon" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ý nghĩa, cho thấy tính chất ổn định của nguyên tố này trong ngữ cảnh khoa học.
Từ "argon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "argós", nghĩa là "lười biếng" hoặc "không hoạt động", phản ánh tính chất hóa học của khí này. Argon được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1894 bởi Lord Rayleigh và William Ramsay, là một khí trơ thuộc nhóm các khí noble trong bảng tuần hoàn. Sự ổn định và không tương tác của argon đã dẫn đến việc nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như hàn và chiếu sáng.
Từ "argon" được sử dụng tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, chủ yếu trong bối cảnh khoa học. Argon là một khí trơ được sử dụng phổ biến trong các thí nghiệm hóa học và vật lý, cũng như trong ngành công nghiệp chiếu sáng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về khí quyển hoặc trong các cuộc thảo luận về thành phần của không khí.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp