Bản dịch của từ Argon trong tiếng Việt
Argon

Argon (Noun)
Nguyên tố hoá học có số nguyên tử 18, là một khí trơ thuộc nhóm khí hiếm. Argon là khí hiếm phổ biến nhất, chiếm gần 1% bầu khí quyển Trái Đất.
The chemical element of atomic number 18 an inert gaseous element of the noble gas group Argon is the commonest noble gas making up nearly one per cent of the earths atmosphere.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Argon là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ar và số nguyên tử 18, thuộc nhóm khí hiếm trong bảng tuần hoàn. Nó không có màu, không mùi và không vị, và thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như hàn và chiếu sáng. Trong tiếng Anh, từ "argon" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ý nghĩa, cho thấy tính chất ổn định của nguyên tố này trong ngữ cảnh khoa học.
Argon là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ar và số nguyên tử 18, thuộc nhóm khí hiếm trong bảng tuần hoàn. Nó không có màu, không mùi và không vị, và thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như hàn và chiếu sáng. Trong tiếng Anh, từ "argon" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ý nghĩa, cho thấy tính chất ổn định của nguyên tố này trong ngữ cảnh khoa học.
