Bản dịch của từ Arithmetic mean trong tiếng Việt
Arithmetic mean
Noun [U/C]

Arithmetic mean (Noun)
ˌɛɹɨθmˈɛtɨk mˈin
ˌɛɹɨθmˈɛtɨk mˈin
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Trong thống kê, một loại trung bình cụ thể thường được áp dụng trong nhiều phép tính và phân tích.
In statistics, a specific type of mean that is frequently applied in various calculations and analysis.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Arithmetic mean
Không có idiom phù hợp