Bản dịch của từ Arithmetic task trong tiếng Việt

Arithmetic task

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arithmetic task(Noun)

ˌærɪθmˈɛtɪk tˈɑːsk
ˌɛrɪθˈmɛtɪk ˈtæsk
01

Một bài toán hoặc bài tập liên quan đến phép tính số học.

A problem or exercise involving arithmetic calculation

Ví dụ
02

Một phép toán toán học liên quan đến phép cộng, phép trừ, phép nhân hoặc phép chia.

A mathematical operation involving addition subtraction multiplication or division

Ví dụ
03

Một hoạt động hoặc công việc cụ thể yêu cầu tính toán toán học.

A specific activity or job that requires mathematical computation

Ví dụ