Bản dịch của từ Art vendor trong tiếng Việt

Art vendor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art vendor(Noun)

ˈɑːt vˈɛndɐ
ˈɑrt ˈvɛndɝ
01

Một người hoặc doanh nghiệp bán nghệ thuật hoặc các sản phẩm nghệ thuật.

A person or business that sells art or artistic items

Ví dụ
02

Một người buôn bán tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là người quản lý một phòng tranh hoặc triển lãm.

A dealer in works of art especially one who operates a gallery or exhibition

Ví dụ
03

Một cá nhân tham gia vào việc buôn bán tác phẩm nghệ thuật, có thể là đại diện hoặc trực tiếp bán cho công chúng.

An individual who engages in the trade of artworks either as a representative or a seller directly to the public

Ví dụ