Bản dịch của từ Art vendor trong tiếng Việt
Art vendor
Noun [U/C]

Art vendor(Noun)
ˈɑːt vˈɛndɐ
ˈɑrt ˈvɛndɝ
Ví dụ
02
Một người buôn bán tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là người quản lý một phòng tranh hoặc triển lãm.
A dealer in works of art especially one who operates a gallery or exhibition
Ví dụ
03
Một cá nhân tham gia vào việc buôn bán tác phẩm nghệ thuật, có thể là đại diện hoặc trực tiếp bán cho công chúng.
An individual who engages in the trade of artworks either as a representative or a seller directly to the public
Ví dụ
