Bản dịch của từ Artichoke thistle trong tiếng Việt
Artichoke thistle
Noun [U/C]

Artichoke thistle(Noun)
ˈɑːtɪtʃˌəʊk tˈɪsəl
ˈɑrtɪˌtʃoʊk ˈθɪsəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại cây bồ công anh được trồng vì các bộ phận có thể ăn được, đặc biệt trong ẩm thực Địa Trung Hải.
A variety of thistle that is grown for its edible parts particularly in Mediterranean cuisine
一种蒲公英被栽培主要是因为其可食用的部分,尤其在地中海美食中颇受青睐。
Ví dụ
