Bản dịch của từ Artichoke thistle trong tiếng Việt

Artichoke thistle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artichoke thistle(Noun)

ˈɑːtɪtʃˌəʊk tˈɪsəl
ˈɑrtɪˌtʃoʊk ˈθɪsəɫ
01

Một loại cây lâu năm thuộc họ nấm kim châm, có hoa và lá ăn được, thường được trồng để làm thực phẩm.

A perennial plant of the thistle family with edible buds and leaves often cultivated for food

一种多年生的菊科植物,具有可食用的芽和叶子,常被栽培作为食用植物。

Ví dụ
02

Cái nụ có thể ăn được của cây nốt gai thường được dùng như một loại rau.

The edible bud of the thistle plant commonly used as a vegetable

通常被当作蔬菜食用的刺梨的可食用花蕾。

Ví dụ
03

Một loại cây bồ công anh được trồng vì các bộ phận có thể ăn được, đặc biệt trong ẩm thực Địa Trung Hải.

A variety of thistle that is grown for its edible parts particularly in Mediterranean cuisine

一种蒲公英被栽培主要是因为其可食用的部分,尤其在地中海美食中颇受青睐。

Ví dụ