articulatory
Adjective
articulatory (Adjective)
/ɑɹtˈɪkjələtˌɔɹi/
/ɑɹtˈɪkjələtˌoʊɹi/
AI
Ví dụ
Sự khó khăn trong phát âm có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng trong giao tiếp xã hội.Articulatory difficulties can affect speech clarity in social interactions.
Kỹ năng phát âm của anh ấy được cải thiện sau các buổi trị liệu nói chuyện tại trường.His articulatory skills improved after speech therapy sessions at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "articulatory" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "articulatio", nghĩa là sự liên kết hoặc khớp nối. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "articulatory" chỉ các quá trình và phương pháp mà người nói sử dụng để phát âm âm thanh và tạo ra ngôn ngữ. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong một số trường hợp, phát âm có thể thay đổi tùy thuộc vào phương ngữ. Sự nghiên cứu về các yếu tố articulatory giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển và sản xuất ngôn ngữ.