Anh - Việt

Bản dịch của từ Articulatory trong tiếng Việt

articulatory

Adjective

articulatory (Adjective)

/ɑɹtˈɪkjələtˌɔɹi/
/ɑɹtˈɪkjələtˌoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về cách hình thành âm thanh khi nói; liên quan đến cơ quan phát âm và cách tạo ra các âm vị trong lời nói.

Relating to the formation of speech sounds.

Ví dụ
Sự khó khăn trong phát âm có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng trong giao tiếp xã hội.Articulatory difficulties can affect speech clarity in social interactions.
Kỹ năng phát âm của anh ấy được cải thiện sau các buổi trị liệu nói chuyện tại trường.His articulatory skills improved after speech therapy sessions at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh