Anh - Việt

Bản dịch của từ Articulative trong tiếng Việt

articulative

VerbAdjective

articulative (Verb)

/ɑɹtˈɪkjəleɪtɪv/
/ɑɹtˈɪkjəleɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt một cách rõ ràng, dễ hiểu và hiệu quả; biết cách truyền đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin một cách mạch lạc.

Expressing oneself readily clearly or effectively.

Ví dụ
Cô ấy diễn đạt ý kiến của mình tốt trong các cuộc thảo luận xã hội.She articulates her thoughts well during social discussions.
Anh ấy diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng trong môi trường xã hội.He articulates his ideas clearly in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

articulative (Adjective)

/ɑɹtˈɪkjəleɪtɪv/
/ɑɹtˈɪkjəleɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu; biết cách biểu đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

Expressing oneself readily clearly or effectively.

Ví dụ
Cô ấy là người nói lưu loát tại các buổi gặp gỡ xã hội.She is an articulative speaker at social gatherings.
Kỹ năng diễn đạt của anh ấy giúp anh ấy kết nối với mọi người dễ dàng.His articulative skills help him connect with people easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh