articulative
articulative (Verb)
Nghĩa 01
Diễn đạt một cách rõ ràng, dễ hiểu và hiệu quả; biết cách truyền đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin một cách mạch lạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
articulative (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu; biết cách biểu đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "articulative" có nghĩa là liên quan đến sự phát âm rõ ràng và chính xác. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường mô tả khả năng của một cá nhân trong việc diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và có cấu trúc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp, Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào sự khả năng giao tiếp hiệu quả. Việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực như phát âm, ngôn ngữ và giáo dục.