Bản dịch của từ Asphalt roof trong tiếng Việt
Asphalt roof
Noun [U/C]

Asphalt roof(Noun)
ˈɑːsfɔːlt ʐˈuːf
ˈæsˌfɔɫt ˈruf
01
Một mái nhà được xây dựng bằng nhựa đường làm vật liệu chống thấm chính.
A roof constructed using asphalt as a primary waterproofing material
Ví dụ
02
Một loại vật liệu lợp mái được làm từ nhựa đường, thường được sử dụng trong các tòa nhà dân cư và thương mại.
A type of roofing material made from asphalt often used in residential and commercial buildings
Ví dụ
03
Một mái bằng hoặc mái dốc được phủ một lớp nhựa đường để chống thời tiết và tăng độ bền.
A flat or sloped roof covered with a layer of asphalt for weatherproofing and durability
Ví dụ
